Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
John Fitzgerald Kennedy


noun
35th President of the United States;
established the Peace Corps;
assassinated in Dallas (1917-1963)
Syn:
Kennedy, Jack Kennedy, JFK, President Kennedy, President John F. Kennedy
Instance Hypernyms:
President of the United States, United States President, President, Chief Executive


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.